Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

転がす (ころがす) — to roll, to wheel, to trundle

転ころがす to roll
Lớp 3 3 ký tự godan verb (-su) transitive

korogasu

ころがす
Post

Ghi nhớ 転がす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to roll
  • to wheel
  • to trundle
  • to drive (a car)
  • to turn over
  • to tip over
  • to throw down
  • to leave
  • to buy and sell (quickly for a profit)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

転がす

ころがす

転がします

ころがします

Present negative

転がさない

ころがさない

転がしません

ころがしません

Past

転がした

ころがした

転がしました

ころがしました

Past negative

転がさなかった

ころがさなかった

転がしませんでした

ころがしませんでした

Te-form

転がして

ころがして

転がしまして

ころがしまして

Potential

転がせる

ころがせる

転がせます

ころがせます

Potential negative

転がせない

ころがせない

転がせません

ころがせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.