移転 (いてん) — di chuyển, di dời, chuyển nhượng

てん di chuyển
Tần suất #2428 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

iten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • di chuyển
  • di dời
  • chuyển nhượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.