移転 (いてん) — di chuyển, di dời, chuyển nhượng
移転
di chuyển
Tần suất #2428
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
iten
いてん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いてん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 移転
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- di chuyển
- di dời
- chuyển nhượng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
移転する いてんする |
移転します いてんします |
| Present negative |
移転しない いてんしない |
移転しません いてんしません |
| Past |
移転した いてんした |
移転しました いてんしました |
| Past negative |
移転しなかった いてんしなかった |
移転しませんでした いてんしませんでした |
| Te-form |
移転して いてんして |
移転しまして いてんしまして |
| Potential |
移転できる いてんできる |
移転できます いてんできます |
| Potential negative |
移転できない いてんできない |
移転できません いてんできません |