Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

移転 (いてん) — di chuyển, di dời, chuyển nhượng

移い転てん di chuyển
Tần suất #2428 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

iten

いてん
Pitch いてん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 移転

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • di chuyển
  • di dời
  • chuyển nhượng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

移転する

いてんする

移転します

いてんします

Present negative

移転しない

いてんしない

移転しません

いてんしません

Past

移転した

いてんした

移転しました

いてんしました

Past negative

移転しなかった

いてんしなかった

移転しませんでした

いてんしませんでした

Te-form

移転して

いてんして

移転しまして

いてんしまして

Potential

移転できる

いてんできる

移転できます

いてんできます

Potential negative

移転できない

いてんできない

移転できません

いてんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.