転載 (てんさい) — đăng lại, in lại, chuyển tải
転載
đăng lại
Tần suất #3244
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tensai
てんさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんさい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 転載
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đăng lại
- in lại
- chuyển tải
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
転載する てんさいする |
転載します てんさいします |
| Present negative |
転載しない てんさいしない |
転載しません てんさいしません |
| Past |
転載した てんさいした |
転載しました てんさいしました |
| Past negative |
転載しなかった てんさいしなかった |
転載しませんでした てんさいしませんでした |
| Te-form |
転載して てんさいして |
転載しまして てんさいしまして |
| Potential |
転載できる てんさいできる |
転載できます てんさいできます |
| Potential negative |
転載できない てんさいできない |
転載できません てんさいできません |