転載 (てんさい) — đăng lại, in lại, chuyển tải

てんさい đăng lại
Tần suất #3244 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tensai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đăng lại
  • in lại
  • chuyển tải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.