Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

転載 (てんさい) — đăng lại, in lại, chuyển tải

転てん載さい đăng lại
Tần suất #3244 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tensai

てんさい
Pitch てんさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 転載

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đăng lại
  • in lại
  • chuyển tải

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

転載する

てんさいする

転載します

てんさいします

Present negative

転載しない

てんさいしない

転載しません

てんさいしません

Past

転載した

てんさいした

転載しました

てんさいしました

Past negative

転載しなかった

てんさいしなかった

転載しませんでした

てんさいしませんでした

Te-form

転載して

てんさいして

転載しまして

てんさいしまして

Potential

転載できる

てんさいできる

転載できます

てんさいできます

Potential negative

転載できない

てんさいできない

転載できません

てんさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.