断 — đoạn, cắt đứt
ことわる
断
đoạn
Lớp 5
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
11 nét
U+65AD
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #338
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1218
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- đoạn
- cắt đứt
Từ vựng
ことわ kotowa Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
たん ・だん tan On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
判
断
handan
phán đoán
決
断
ketsudan
quyết đoán
中
断
chuudan
gián đoạn
無
断
mudan
không xin phép
横
断
oudan
sự băng qua
断
念
dannen
từ bỏ
断
熱
dannetsu
cách nhiệt
断
言
dangen
khẳng định
油
断
yudan
sơ suất
切
断
setsudan
cắt đứt
断
定
dantei
khẳng định
断
食
danjiki
sự nhịn ăn
断
然
danzen
dứt khoát
断
固
danko
kiên quyết
断
dan
quyết định
独
断
dokudan
quyết định độc đoán
分
断
bundan
chia cắt
断
絶
danzetsu
đoạn tuyệt
断
面
danmen
mặt cắt
断
片
danpen
mảnh vụn
断
層
dansou
đứt gãy địa chất
診
断
shindan
chẩn đoán
遮
断
shadan
chặn đứng