中断 (ちゅうだん) — gián đoạn, tạm dừng, trung đoạn
中断
gián đoạn
Tần suất #4382
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
chuudan
ちゅうだん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅうだん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 中断
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gián đoạn
- tạm dừng
- trung đoạn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
中断する ちゅうだんする |
中断します ちゅうだんします |
| Present negative |
中断しない ちゅうだんしない |
中断しません ちゅうだんしません |
| Past |
中断した ちゅうだんした |
中断しました ちゅうだんしました |
| Past negative |
中断しなかった ちゅうだんしなかった |
中断しませんでした ちゅうだんしませんでした |
| Te-form |
中断して ちゅうだんして |
中断しまして ちゅうだんしまして |
| Potential |
中断できる ちゅうだんできる |
中断できます ちゅうだんできます |
| Potential negative |
中断できない ちゅうだんできない |
中断できません ちゅうだんできません |