Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

中断 (ちゅうだん) — gián đoạn, tạm dừng, trung đoạn

中ちゅう断だん gián đoạn
Tần suất #4382 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

chuudan

ちゅうだん
Pitch ちゅうだん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 中断

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gián đoạn
  • tạm dừng
  • trung đoạn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

中断する

ちゅうだんする

中断します

ちゅうだんします

Present negative

中断しない

ちゅうだんしない

中断しません

ちゅうだんしません

Past

中断した

ちゅうだんした

中断しました

ちゅうだんしました

Past negative

中断しなかった

ちゅうだんしなかった

中断しませんでした

ちゅうだんしませんでした

Te-form

中断して

ちゅうだんして

中断しまして

ちゅうだんしまして

Potential

中断できる

ちゅうだんできる

中断できます

ちゅうだんできます

Potential negative

中断できない

ちゅうだんできない

中断できません

ちゅうだんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.