判断 (はんだん) — phán đoán, quyết định
handan
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 判断
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phán đoán
- quyết định
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- よく 考えて、どう するかを きめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
うまくいったかどうかは、何を見て判断しますか。
Umaku itta ka dou ka wa, nani o mite handan shimasu ka.
What will you look at to judge whether it worked?
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
判断する はんだんする |
判断します はんだんします |
| Present negative |
判断しない はんだんしない |
判断しません はんだんしません |
| Past |
判断した はんだんした |
判断しました はんだんしました |
| Past negative |
判断しなかった はんだんしなかった |
判断しませんでした はんだんしませんでした |
| Te-form |
判断して はんだんして |
判断しまして はんだんしまして |
| Potential |
判断できる はんだんできる |
判断できます はんだんできます |
| Potential negative |
判断できない はんだんできない |
判断できません はんだんできません |