Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

判断 (はんだん) — phán đoán, quyết định

判はん断だん phán đoán
Tần suất #319 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

handan

はんだん
Pitch はんだん[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 判断

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phán đoán
  • quyết định

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. よく 考(かんが)えて、どう するかを きめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (2) +more (2)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

判断する

はんだんする

判断します

はんだんします

Present negative

判断しない

はんだんしない

判断しません

はんだんしません

Past

判断した

はんだんした

判断しました

はんだんしました

Past negative

判断しなかった

はんだんしなかった

判断しませんでした

はんだんしませんでした

Te-form

判断して

はんだんして

判断しまして

はんだんしまして

Potential

判断できる

はんだんできる

判断できます

はんだんできます

Potential negative

判断できない

はんだんできない

判断できません

はんだんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.