請う (こう) — thỉnh cầu, khẩn cầu
請う
thỉnh cầu
2 ký tự
godan verb (-u, special)
transitive
kou
こう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こう[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 請う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thỉnh cầu
- khẩn cầu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
請う こう |
請います こいます |
| Present negative |
請わない こわない |
請いません こいません |
| Past |
請うた こうた |
請いました こいました |
| Past negative |
請わなかった こわなかった |
請いませんでした こいませんでした |
| Te-form |
請うて こうて |
請いまして こいまして |
| Potential |
請える こえる |
請えます こえます |
| Potential negative |
請えない こえない |
請えません こえません |