Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

請う (こう) — thỉnh cầu, khẩn cầu

請こう thỉnh cầu
2 ký tự godan verb (-u, special) transitive

kou

こう
Pitch こう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 請う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thỉnh cầu
  • khẩn cầu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

請う

こう

請います

こいます

Present negative

請わない

こわない

請いません

こいません

Past

請うた

こうた

請いました

こいました

Past negative

請わなかった

こわなかった

請いませんでした

こいませんでした

Te-form

請うて

こうて

請いまして

こいまして

Potential

請える

こえる

請えます

こえます

Potential negative

請えない

こえない

請えません

こえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.