公安 (こうあん) — an ninh công cộng, công an

こうあん an ninh công cộng
Tần suất #6030 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kouan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • an ninh công cộng
  • công an

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.