表彰 (ひょうしょう) — sự tuyên dương, khen thưởng, biểu chương
表彰
sự tuyên dương
Tần suất #6029
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hyoushou
ひょうしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひょうしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 表彰
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự tuyên dương
- khen thưởng
- biểu chương
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
表彰する ひょうしょうする |
表彰します ひょうしょうします |
| Present negative |
表彰しない ひょうしょうしない |
表彰しません ひょうしょうしません |
| Past |
表彰した ひょうしょうした |
表彰しました ひょうしょうしました |
| Past negative |
表彰しなかった ひょうしょうしなかった |
表彰しませんでした ひょうしょうしませんでした |
| Te-form |
表彰して ひょうしょうして |
表彰しまして ひょうしょうしまして |
| Potential |
表彰できる ひょうしょうできる |
表彰できます ひょうしょうできます |
| Potential negative |
表彰できない ひょうしょうできない |
表彰できません ひょうしょうできません |