Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

表彰 (ひょうしょう) — sự tuyên dương, khen thưởng, biểu chương

表ひょう彰しょう sự tuyên dương
Tần suất #6029 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hyoushou

ひょうしょう
Pitch ひょうしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 表彰

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tuyên dương
  • khen thưởng
  • biểu chương

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

表彰する

ひょうしょうする

表彰します

ひょうしょうします

Present negative

表彰しない

ひょうしょうしない

表彰しません

ひょうしょうしません

Past

表彰した

ひょうしょうした

表彰しました

ひょうしょうしました

Past negative

表彰しなかった

ひょうしょうしなかった

表彰しませんでした

ひょうしょうしませんでした

Te-form

表彰して

ひょうしょうして

表彰しまして

ひょうしょうしまして

Potential

表彰できる

ひょうしょうできる

表彰できます

ひょうしょうできます

Potential negative

表彰できない

ひょうしょうできない

表彰できません

ひょうしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.