口語 (こうご) — khẩu ngữ, ngôn ngữ nói

こう khẩu ngữ
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kougo

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khẩu ngữ
  • ngôn ngữ nói

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.