港内 (こうない) — inside the harbour, inside the harbor
港内
inside the harbour
Ghi nhớ 港内
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- inside the harbour
- inside the harbor