Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

寄港 (きこう) — calling at a port

寄き港こう calling at a port
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kikou

きこう
Post

Ghi nhớ 寄港

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • calling at a port

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

寄港する

きこうする

寄港します

きこうします

Present negative

寄港しない

きこうしない

寄港しません

きこうしません

Past

寄港した

きこうした

寄港しました

きこうしました

Past negative

寄港しなかった

きこうしなかった

寄港しませんでした

きこうしませんでした

Te-form

寄港して

きこうして

寄港しまして

きこうしまして

Potential

寄港できる

きこうできる

寄港できます

きこうできます

Potential negative

寄港できない

きこうできない

寄港できません

きこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.