口座番号 (こうざばんごう) — account number (bank, etc.)
口座番号
account number (bank, etc.)
Ghi nhớ 口座番号
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- account number (bank, etc.)