口答え (くちごたえ) — retort, back talk, backchat
口答え
retort
Ghi nhớ 口答え
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- retort
- back talk
- backchat
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
口答えする くちごたえする |
口答えします くちごたえします |
| Present negative |
口答えしない くちごたえしない |
口答えしません くちごたえしません |
| Past |
口答えした くちごたえした |
口答えしました くちごたえしました |
| Past negative |
口答えしなかった くちごたえしなかった |
口答えしませんでした くちごたえしませんでした |
| Te-form |
口答えして くちごたえして |
口答えしまして くちごたえしまして |
| Potential |
口答えできる くちごたえできる |
口答えできます くちごたえできます |
| Potential negative |
口答えできない くちごたえできない |
口答えできません くちごたえできません |