Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

下り坂 (くだりざか) — downhill, downward slope, descent

下くだり坂ざか downhill
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun

kudarizaka

くだりざか
Post

Ghi nhớ 下り坂

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • downhill
  • downward slope
  • descent
  • decline
  • waning
  • ebb
  • (going) downhill

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.