下り坂 (くだりざか) — downhill, downward slope, descent
下り坂
downhill
Ghi nhớ 下り坂
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- downhill
- downward slope
- descent
- decline
- waning
- ebb
- (going) downhill