Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

工業 (こうぎょう) — công nghiệp, ngành chế tạo

工こう業ぎょう công nghiệp
Tần suất #1722 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kougyou

こうぎょう
Pitch こうぎょう[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 工業

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • công nghiệp
  • ngành chế tạo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きかいを つかって たくさんの ものを つくる しごと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.