工場 (こうじょう) — nhà máy, công xưởng

こうじょう nhà máy
Tần suất #550 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

koujou

Pitch じょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà máy
  • công xưởng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.