工事 (こうじ) — công trình, thi công, công sự
工事
công trình
Tần suất #1200
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kouji
こうじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こうじ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 工事
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- công trình
- thi công
- công sự
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 道や たてものを つくったり なおしたり する しごと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
工事する こうじする |
工事します こうじします |
| Present negative |
工事しない こうじしない |
工事しません こうじしません |
| Past |
工事した こうじした |
工事しました こうじしました |
| Past negative |
工事しなかった こうじしなかった |
工事しませんでした こうじしませんでした |
| Te-form |
工事して こうじして |
工事しまして こうじしまして |
| Potential |
工事できる こうじできる |
工事できます こうじできます |
| Potential negative |
工事できない こうじできない |
工事できません こうじできません |