Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

工事 (こうじ) — công trình, thi công, công sự

工こう事じ công trình
Tần suất #1200 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kouji

こうじ
Pitch こうじ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 工事

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • công trình
  • thi công
  • công sự

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 道(みち)や たてものを つくったり なおしたり する しごと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

工事する

こうじする

工事します

こうじします

Present negative

工事しない

こうじしない

工事しません

こうじしません

Past

工事した

こうじした

工事しました

こうじしました

Past negative

工事しなかった

こうじしなかった

工事しませんでした

こうじしませんでした

Te-form

工事して

こうじして

工事しまして

こうじしまして

Potential

工事できる

こうじできる

工事できます

こうじできます

Potential negative

工事できない

こうじできない

工事できません

こうじできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.