Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

くじ引き (くじびき) — lottery, drawn lot

くじ引びき lottery
Lớp 2 4 ký tự noun suru verb intransitive

kujibiki

くじびき
Post

Ghi nhớ くじ引き

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lottery
  • drawn lot

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

くじ引きする

くじびきする

くじ引きします

くじびきします

Present negative

くじ引きしない

くじびきしない

くじ引きしません

くじびきしません

Past

くじ引きした

くじびきした

くじ引きしました

くじびきしました

Past negative

くじ引きしなかった

くじびきしなかった

くじ引きしませんでした

くじびきしませんでした

Te-form

くじ引きして

くじびきして

くじ引きしまして

くじびきしまして

Potential

くじ引きできる

くじびきできる

くじ引きできます

くじびきできます

Potential negative

くじ引きできない

くじびきできない

くじ引きできません

くじびきできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.