Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

苦心 (くしん) — pains, hard work, effort

苦く心しん pains
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kushin

くしん
Post

Ghi nhớ 苦心

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • pains
  • hard work
  • effort
  • trouble
  • labour
  • labor

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

苦心する

くしんする

苦心します

くしんします

Present negative

苦心しない

くしんしない

苦心しません

くしんしません

Past

苦心した

くしんした

苦心しました

くしんしました

Past negative

苦心しなかった

くしんしなかった

苦心しませんでした

くしんしませんでした

Te-form

苦心して

くしんして

苦心しまして

くしんしまして

Potential

苦心できる

くしんできる

苦心できます

くしんできます

Potential negative

苦心できない

くしんできない

苦心できません

くしんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.