苦心 (くしん) — pains, hard work, effort
苦心
pains
Ghi nhớ 苦心
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- pains
- hard work
- effort
- trouble
- labour
- labor
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
苦心する くしんする |
苦心します くしんします |
| Present negative |
苦心しない くしんしない |
苦心しません くしんしません |
| Past |
苦心した くしんした |
苦心しました くしんしました |
| Past negative |
苦心しなかった くしんしなかった |
苦心しませんでした くしんしませんでした |
| Te-form |
苦心して くしんして |
苦心しまして くしんしまして |
| Potential |
苦心できる くしんできる |
苦心できます くしんできます |
| Potential negative |
苦心できない くしんできない |
苦心できません くしんできません |