Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

空路 (くうろ) — air route, air lane, by air

空くう路ろ air route
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun adverb

kuuro

くうろ
Post

Ghi nhớ 空路

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • air route
  • air lane
  • by air
  • by plane

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.