支部 (しぶ) — chi nhánh, phân bộ

chi nhánh
Tần suất #2811 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shibu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chi nhánh
  • phân bộ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.