Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

訓示 (くんじ) — instruction, direction, briefing

訓くん示じ instruction
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kunji

くんじ
Post

Ghi nhớ 訓示

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • instruction
  • direction
  • briefing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

訓示する

くんじする

訓示します

くんじします

Present negative

訓示しない

くんじしない

訓示しません

くんじしません

Past

訓示した

くんじした

訓示しました

くんじしました

Past negative

訓示しなかった

くんじしなかった

訓示しませんでした

くんじしませんでした

Te-form

訓示して

くんじして

訓示しまして

くんじしまして

Potential

訓示できる

くんじできる

訓示できます

くんじできます

Potential negative

訓示できない

くんじできない

訓示できません

くんじできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.