休校 (きゅうこう) — nghỉ học (toàn trường), đóng cửa trường, hưu hiệu
休校
nghỉ học (toàn trường)
Lớp 1
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kyuukou
きゅうこう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゅうこう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 休校
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghỉ học (toàn trường)
- đóng cửa trường
- hưu hiệu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
休校する きゅうこうする |
休校します きゅうこうします |
| Present negative |
休校しない きゅうこうしない |
休校しません きゅうこうしません |
| Past |
休校した きゅうこうした |
休校しました きゅうこうしました |
| Past negative |
休校しなかった きゅうこうしなかった |
休校しませんでした きゅうこうしませんでした |
| Te-form |
休校して きゅうこうして |
休校しまして きゅうこうしまして |
| Potential |
休校できる きゅうこうできる |
休校できます きゅうこうできます |
| Potential negative |
休校できない きゅうこうできない |
休校できません きゅうこうできません |