Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

休校 (きゅうこう) — nghỉ học (toàn trường), đóng cửa trường, hưu hiệu

休きゅう校こう nghỉ học (toàn trường)
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyuukou

きゅうこう
Pitch きゅうこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 休校

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghỉ học (toàn trường)
  • đóng cửa trường
  • hưu hiệu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

休校する

きゅうこうする

休校します

きゅうこうします

Present negative

休校しない

きゅうこうしない

休校しません

きゅうこうしません

Past

休校した

きゅうこうした

休校しました

きゅうこうしました

Past negative

休校しなかった

きゅうこうしなかった

休校しませんでした

きゅうこうしませんでした

Te-form

休校して

きゅうこうして

休校しまして

きゅうこうしまして

Potential

休校できる

きゅうこうできる

休校できます

きゅうこうできます

Potential negative

休校できない

きゅうこうできない

休校できません

きゅうこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.