前もって (まえもって) — trước, từ trước

まえもって trước
Tần suất #8967 Lớp 2 4 ký tự adverb

maemotte

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trước
  • từ trước

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.