退く (しりぞく) — lui, rút lui, nghỉ hưu

退しりぞ lui
Tần suất #8966 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ku) · intransitive

shirizoku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lui
  • rút lui
  • nghỉ hưu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.