Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

退く (しりぞく) — lui, rút lui, nghỉ hưu

退しりぞく lui
Tần suất #8966 Lớp 5 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

shirizoku

しりぞく
Pitch しりぞく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 退く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lui
  • rút lui
  • nghỉ hưu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

退く

しりぞく

退きます

しりぞきます

Present negative

退かない

しりぞかない

退きません

しりぞきません

Past

退いた

しりぞいた

退きました

しりぞきました

Past negative

退かなかった

しりぞかなかった

退きませんでした

しりぞきませんでした

Te-form

退いて

しりぞいて

退きまして

しりぞきまして

Potential

退ける

しりぞける

退けます

しりぞけます

Potential negative

退けない

しりぞけない

退けません

しりぞけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.