退く (しりぞく) — lui, rút lui, nghỉ hưu
退く
lui
Tần suất #8966
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
shirizoku
しりぞく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しりぞく[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 退く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lui
- rút lui
- nghỉ hưu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
退く しりぞく |
退きます しりぞきます |
| Present negative |
退かない しりぞかない |
退きません しりぞきません |
| Past |
退いた しりぞいた |
退きました しりぞきました |
| Past negative |
退かなかった しりぞかなかった |
退きませんでした しりぞきませんでした |
| Te-form |
退いて しりぞいて |
退きまして しりぞきまして |
| Potential |
退ける しりぞける |
退けます しりぞけます |
| Potential negative |
退けない しりぞけない |
退けません しりぞけません |