Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

売り出す (うりだす) — tung ra bán, ra mắt, đưa ra thị trường

売うり出だす tung ra bán
Tần suất #8968 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) intransitive transitive

uridasu

うりだす
Pitch うりだす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 売り出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tung ra bán
  • ra mắt
  • đưa ra thị trường

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

売り出す

うりだす

売り出します

うりだします

Present negative

売り出さない

うりださない

売り出しません

うりだしません

Past

売り出した

うりだした

売り出しました

うりだしました

Past negative

売り出さなかった

うりださなかった

売り出しませんでした

うりだしませんでした

Te-form

売り出して

うりだして

売り出しまして

うりだしまして

Potential

売り出せる

うりだせる

売り出せます

うりだせます

Potential negative

売り出せない

うりだせない

売り出せません

うりだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.