売り出す (うりだす) — tung ra bán, ra mắt, đưa ra thị trường

tung ra bán
Tần suất #8968 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive/intransitive

uridasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tung ra bán
  • ra mắt
  • đưa ra thị trường

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.