売り出す (うりだす) — tung ra bán, ra mắt, đưa ra thị trường
売り出す
tung ra bán
Tần suất #8968
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
intransitive
transitive
uridasu
うりだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うりだす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 売り出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tung ra bán
- ra mắt
- đưa ra thị trường
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
売り出す うりだす |
売り出します うりだします |
| Present negative |
売り出さない うりださない |
売り出しません うりだしません |
| Past |
売り出した うりだした |
売り出しました うりだしました |
| Past negative |
売り出さなかった うりださなかった |
売り出しませんでした うりだしませんでした |
| Te-form |
売り出して うりだして |
売り出しまして うりだしまして |
| Potential |
売り出せる うりだせる |
売り出せます うりだせます |
| Potential negative |
売り出せない うりだせない |
売り出せません うりだせません |