Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交じり (まじり) — mixed with, mingled with, interspersed with

交まじり mixed with
Lớp 2 3 ký tự noun

majiri

まじり
Post

Ghi nhớ 交じり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mixed with
  • mingled with
  • interspersed with
  • dashed with
  • sprinkled with

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.