交じり (まじり) — mixed with, mingled with, interspersed with
交じり
mixed with
Ghi nhớ 交じり
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mixed with
- mingled with
- interspersed with
- dashed with
- sprinkled with