混じる (まじる) — pha trộn, lẫn vào, hòa lẫn
混じる
pha trộn
Tần suất #4788
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
majiru
まじる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まじる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 混じる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- pha trộn
- lẫn vào
- hòa lẫn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
混じる まじる |
混じります まじります |
| Present negative |
混じらない まじらない |
混じりません まじりません |
| Past |
混じった まじった |
混じりました まじりました |
| Past negative |
混じらなかった まじらなかった |
混じりませんでした まじりませんでした |
| Te-form |
混じって まじって |
混じりまして まじりまして |
| Potential |
混じれる まじれる |
混じれます まじれます |
| Potential negative |
混じれない まじれない |
混じれません まじれません |