Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

混じる (まじる) — pha trộn, lẫn vào, hòa lẫn

混まじる pha trộn
Tần suất #4788 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

majiru

まじる
Pitch まじる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 混じる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • pha trộn
  • lẫn vào
  • hòa lẫn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

混じる

まじる

混じります

まじります

Present negative

混じらない

まじらない

混じりません

まじりません

Past

混じった

まじった

混じりました

まじりました

Past negative

混じらなかった

まじらなかった

混じりませんでした

まじりませんでした

Te-form

混じって

まじって

混じりまして

まじりまして

Potential

混じれる

まじれる

混じれます

まじれます

Potential negative

混じれない

まじれない

混じれません

まじれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.