混じる (まじる) — pha trộn, lẫn vào, hòa lẫn

じる pha trộn
Tần suất #4788 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

majiru

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pha trộn
  • lẫn vào
  • hòa lẫn

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.