混合 (こんごう) — pha trộn, hỗn hợp
混合
pha trộn
Tần suất #5798
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kongou
こんごう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こんごう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 混合
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- pha trộn
- hỗn hợp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
混合する こんごうする |
混合します こんごうします |
| Present negative |
混合しない こんごうしない |
混合しません こんごうしません |
| Past |
混合した こんごうした |
混合しました こんごうしました |
| Past negative |
混合しなかった こんごうしなかった |
混合しませんでした こんごうしませんでした |
| Te-form |
混合して こんごうして |
混合しまして こんごうしまして |
| Potential |
混合できる こんごうできる |
混合できます こんごうできます |
| Potential negative |
混合できない こんごうできない |
混合できません こんごうできません |