Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

混ざる (まざる) — bị lẫn vào, được pha trộn

混まざる bị lẫn vào
Tần suất #7577 Lớp 5 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

mazaru

まざる
Pitch まざる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 混ざる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị lẫn vào
  • được pha trộn

Usage examples

+more (1) +more (1)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

混ざる

まざる

混ざります

まざります

Present negative

混ざらない

まざらない

混ざりません

まざりません

Past

混ざった

まざった

混ざりました

まざりました

Past negative

混ざらなかった

まざらなかった

混ざりませんでした

まざりませんでした

Te-form

混ざって

まざって

混ざりまして

まざりまして

Potential

混ざれる

まざれる

混ざれます

まざれます

Potential negative

混ざれない

まざれない

混ざれません

まざれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.