混ざる (まざる) — bị lẫn vào, được pha trộn
混ざる
bị lẫn vào
Tần suất #7577
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
mazaru
まざる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まざる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 混ざる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bị lẫn vào
- được pha trộn
Usage examples
-
どうして混ざったのか。
Dou shite mazatta no ka.
Why had they got mixed together?
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
混ざる まざる |
混ざります まざります |
| Present negative |
混ざらない まざらない |
混ざりません まざりません |
| Past |
混ざった まざった |
混ざりました まざりました |
| Past negative |
混ざらなかった まざらなかった |
混ざりませんでした まざりませんでした |
| Te-form |
混ざって まざって |
混ざりまして まざりまして |
| Potential |
混ざれる まざれる |
混ざれます まざれます |
| Potential negative |
混ざれない まざれない |
混ざれません まざれません |