Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

混在 (こんざい) — sự lẫn lộn, sự pha trộn, hỗn tại

混こん在ざい sự lẫn lộn
Tần suất #8488 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

konzai

こんざい
Pitch こんざい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 混在

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự lẫn lộn
  • sự pha trộn
  • hỗn tại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

混在する

こんざいする

混在します

こんざいします

Present negative

混在しない

こんざいしない

混在しません

こんざいしません

Past

混在した

こんざいした

混在しました

こんざいしました

Past negative

混在しなかった

こんざいしなかった

混在しませんでした

こんざいしませんでした

Te-form

混在して

こんざいして

混在しまして

こんざいしまして

Potential

混在できる

こんざいできる

混在できます

こんざいできます

Potential negative

混在できない

こんざいできない

混在できません

こんざいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.