混在 (こんざい) — sự lẫn lộn, sự pha trộn, hỗn tại
混在
sự lẫn lộn
Tần suất #8488
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
konzai
こんざい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こんざい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 混在
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự lẫn lộn
- sự pha trộn
- hỗn tại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
混在する こんざいする |
混在します こんざいします |
| Present negative |
混在しない こんざいしない |
混在しません こんざいしません |
| Past |
混在した こんざいした |
混在しました こんざいしました |
| Past negative |
混在しなかった こんざいしなかった |
混在しませんでした こんざいしませんでした |
| Te-form |
混在して こんざいして |
混在しまして こんざいしまして |
| Potential |
混在できる こんざいできる |
混在できます こんざいできます |
| Potential negative |
混在できない こんざいできない |
混在できません こんざいできません |