Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

交じる (まじる) — to be mixed (usu. 混じる), to be blended with (usu. 混じる), to be combined (usu. 混じる)

交まじる to be mixed (usu. 混じる)
Lớp 2 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

majiru

まじる
Post

Ghi nhớ 交じる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be mixed (usu. 混じる)
  • to be blended with (usu. 混じる)
  • to be combined (usu. 混じる)
  • to associate with (usu. 交じる)
  • to mingle with (usu. 交じる)
  • to interest (usu. 交じる)
  • to join (usu. 交じる)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

交じる

まじる

交じります

まじります

Present negative

交じらない

まじらない

交じりません

まじりません

Past

交じった

まじった

交じりました

まじりました

Past negative

交じらなかった

まじらなかった

交じりませんでした

まじりませんでした

Te-form

交じって

まじって

交じりまして

まじりまして

Potential

交じれる

まじれる

交じれます

まじれます

Potential negative

交じれない

まじれない

交じれません

まじれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.