負かす (まかす) — to defeat
負かす
to defeat
Ghi nhớ 負かす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to defeat
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
負かす まかす |
負かします まかします |
| Present negative |
負かさない まかさない |
負かしません まかしません |
| Past |
負かした まかした |
負かしました まかしました |
| Past negative |
負かさなかった まかさなかった |
負かしませんでした まかしませんでした |
| Te-form |
負かして まかして |
負かしまして まかしまして |
| Potential |
負かせる まかせる |
負かせます まかせます |
| Potential negative |
負かせない まかせない |
負かせません まかせません |