Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

負かす (まかす) — to defeat

負まかす to defeat
Lớp 3 3 ký tự godan verb (-su) transitive

makasu

まかす
Post

Ghi nhớ 負かす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to defeat

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

負かす

まかす

負かします

まかします

Present negative

負かさない

まかさない

負かしません

まかしません

Past

負かした

まかした

負かしました

まかしました

Past negative

負かさなかった

まかさなかった

負かしませんでした

まかしませんでした

Te-form

負かして

まかして

負かしまして

まかしまして

Potential

負かせる

まかせる

負かせます

まかせます

Potential negative

負かせない

まかせない

負かせません

まかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.