Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抹消 (まっしょう) — erasure, striking off, crossing out

抹まっ消しょう erasure
2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

masshou

まっしょう
Post

Ghi nhớ 抹消

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • erasure
  • striking off
  • crossing out
  • cancellation
  • deletion

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抹消する

まっしょうする

抹消します

まっしょうします

Present negative

抹消しない

まっしょうしない

抹消しません

まっしょうしません

Past

抹消した

まっしょうした

抹消しました

まっしょうしました

Past negative

抹消しなかった

まっしょうしなかった

抹消しませんでした

まっしょうしませんでした

Te-form

抹消して

まっしょうして

抹消しまして

まっしょうしまして

Potential

抹消できる

まっしょうできる

抹消できます

まっしょうできます

Potential negative

抹消できない

まっしょうできない

抹消できません

まっしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.