抹消 (まっしょう) — erasure, striking off, crossing out
抹消
erasure
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
masshou
まっしょう
Ghi nhớ 抹消
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- erasure
- striking off
- crossing out
- cancellation
- deletion
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
抹消する まっしょうする |
抹消します まっしょうします |
| Present negative |
抹消しない まっしょうしない |
抹消しません まっしょうしません |
| Past |
抹消した まっしょうした |
抹消しました まっしょうしました |
| Past negative |
抹消しなかった まっしょうしなかった |
抹消しませんでした まっしょうしませんでした |
| Te-form |
抹消して まっしょうして |
抹消しまして まっしょうしまして |
| Potential |
抹消できる まっしょうできる |
抹消できます まっしょうできます |
| Potential negative |
抹消できない まっしょうできない |
抹消できません まっしょうできません |