真っ直ぐ (まっすぐ) — thẳng, thẳng thắn, ngay thẳng

thẳng
Tần suất #8867 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago na-adjective

massugu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thẳng
  • thẳng thắn
  • ngay thẳng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.