見張る (みはる) — canh gác, trông chừng

canh gác
Tần suất #8866 Lớp 5 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

miharu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • canh gác
  • trông chừng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.