Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

めぐり合う (めぐりあう) — to meet fortuitously, to meet by chance, to happen across

めぐり合あう to meet fortuitously
Lớp 2 5 ký tự godan verb (-u) intransitive

meguriau

めぐりあう
Post

Ghi nhớ めぐり合う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to meet fortuitously
  • to meet by chance
  • to happen across

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

めぐり合う

めぐりあう

めぐり合います

めぐりあいます

Present negative

めぐり合わない

めぐりあわない

めぐり合いません

めぐりあいません

Past

めぐり合った

めぐりあった

めぐり合いました

めぐりあいました

Past negative

めぐり合わなかった

めぐりあわなかった

めぐり合いませんでした

めぐりあいませんでした

Te-form

めぐり合って

めぐりあって

めぐり合いまして

めぐりあいまして

Potential

めぐり合える

めぐりあえる

めぐり合えます

めぐりあえます

Potential negative

めぐり合えない

めぐりあえない

めぐり合えません

めぐりあえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.