合わせる (あわせる) — kết hợp, điều chỉnh, hợp lại
合わせる
kết hợp
Tần suất #774
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
ichidan verb
transitive
awaseru
あわせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あわせる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 合わせる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kết hợp
- điều chỉnh
- hợp lại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ふたつ いじょうの ものを ひとつに する。
- ほかの ものに ぴったり なるように する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
合わせる あわせる |
合わせます あわせます |
| Present negative |
合わせない あわせない |
合わせません あわせません |
| Past |
合わせた あわせた |
合わせました あわせました |
| Past negative |
合わせなかった あわせなかった |
合わせませんでした あわせませんでした |
| Te-form |
合わせて あわせて |
合わせまして あわせまして |
| Potential |
合わせられる あわせられる |
合わせられます あわせられます |
| Potential negative |
合わせられない あわせられない |
合わせられません あわせられません |