面す (めんす) — hướng về, đối diện, nhìn ra
面す
hướng về
Ghi nhớ 面す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hướng về
- đối diện
- nhìn ra