表面 (ひょうめん) — bề mặt, biểu mặt, mặt ngoài

ひょうめん bề mặt
Tần suất #2065 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

hyoumen

Pitch ひょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bề mặt
  • biểu mặt
  • mặt ngoài

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.