場面 (ばめん) — cảnh, tình huống, trường diện

めん cảnh
Tần suất #1326 Lớp 3 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

bamen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cảnh
  • tình huống
  • trường diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.