方面 (ほうめん) — phương hướng, lĩnh vực, phương diện

ほうめん phương hướng
Tần suất #2212 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

houmen

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phương hướng
  • lĩnh vực
  • phương diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.