Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

方面 (ほうめん) — phương hướng, lĩnh vực, phương diện

方ほう面めん phương hướng
Tần suất #2212 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

houmen

ほうめん
Pitch ほうめん[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 方面

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phương hướng
  • lĩnh vực
  • phương diện

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 東(ひがし)や 西(にし)など、ある むきの あたりの ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.