面 — mặt, diện
めん
面
mặt
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
9 nét
internet
U+9762
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #186
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #2039
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Bộ thủ #176
Nghĩa
- mặt
- diện
Từ vựng
めん men On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
面
men
mặt
画
面
gamen
màn hình
場
面
bamen
cảnh
表
面
hyoumen
bề mặt
方
面
houmen
phương hướng
全
面
zenmen
toàn diện
当
面
toumen
trước mắt
正
面
shoumen
chính diện
直
面
chokumen
đối mặt
地
面
jimen
mặt đất
図
面
zumen
bản vẽ
反
面
hanmen
mặt khác
局
面
kyokumen
cục diện
内
面
naimen
mặt trong
書
面
shomen
văn bản
水
面
suimen
mặt nước
前
面
zenmen
mặt trước
両
面
ryoumen
hai mặt
対
面
taimen
gặp mặt trực tiếp
面
す
mensu
hướng về
紙
面
shimen
mặt báo
路
面
romen
mặt đường
平
面
heimen
mặt phẳng
面
会
menkai
gặp mặt
一
面
ichimen
một mặt
面
談
mendan
cuộc phỏng vấn
面
々
menmen
mỗi người
顔
面
ganmen
khuôn mặt
文
面
bunmen
nội dung văn bản
海
面
kaimen
mặt biển
側
面
sokumen
mặt bên
面
積
menseki
diện tích
初
対
面
shotaimen
lần gặp đầu tiên
面
接
mensetsu
phỏng vấn
仮
面
kamen
mặt nạ
仮
面
ラ
イ
ダ
ー
kamenraidaa
Kamen Rider
断
面
danmen
mặt cắt
面
倒
mendou
phiền phức
面
倒
く
さ
い
mendoukusai
phiền phức
斜
面
shamen
sườn dốc
壁
面
hekimen
mặt tường
おも omo Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
Jukujikun Jukujikun Jukujikun (熟字訓) — cách đọc đặc biệt trong đó cách phát âm áp dụng cho toàn bộ từ ghép thay vì từng kanji riêng lẻ. Cách đọc không thể tách rời theo từng ký tự.
Thành phần
Thành phần nguyên tử Kanji này không thể phân tách thêm — nó là khối cơ bản để tạo nên các kanji khác.