見いだす (みいだす) — tìm ra, phát hiện

いだす tìm ra
Tần suất #7501 Lớp 1 4 ký tự godan verb (-su) · transitive

miidasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tìm ra
  • phát hiện

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.