Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見いだす (みいだす) — tìm ra, phát hiện

見みいだす tìm ra
Tần suất #7501 Lớp 1 4 ký tự godan verb (-su) transitive

miidasu

みいだす
Pitch みいだす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見いだす

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tìm ra
  • phát hiện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見いだす

みいだす

見いだします

みいだします

Present negative

見いださない

みいださない

見いだしません

みいだしません

Past

見いだした

みいだした

見いだしました

みいだしました

Past negative

見いださなかった

みいださなかった

見いだしませんでした

みいだしませんでした

Te-form

見いだして

みいだして

見いだしまして

みいだしまして

Potential

見いだせる

みいだせる

見いだせます

みいだせます

Potential negative

見いだせない

みいだせない

見いだせません

みいだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.