見いだす (みいだす) — tìm ra, phát hiện
見いだす
tìm ra
Tần suất #7501
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
4 ký tự
godan verb (-su)
transitive
miidasu
みいだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みいだす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見いだす
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tìm ra
- phát hiện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見いだす みいだす |
見いだします みいだします |
| Present negative |
見いださない みいださない |
見いだしません みいだしません |
| Past |
見いだした みいだした |
見いだしました みいだしました |
| Past negative |
見いださなかった みいださなかった |
見いだしませんでした みいだしませんでした |
| Te-form |
見いだして みいだして |
見いだしまして みいだしまして |
| Potential |
見いだせる みいだせる |
見いだせます みいだせます |
| Potential negative |
見いだせない みいだせない |
見いだせません みいだせません |