選別 (せんべつ) — sự tuyển chọn, sự phân loại, tuyển biệt
選別
sự tuyển chọn
Tần suất #7502
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
senbetsu
せんべつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せんべつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 選別
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự tuyển chọn
- sự phân loại
- tuyển biệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
選別する せんべつする |
選別します せんべつします |
| Present negative |
選別しない せんべつしない |
選別しません せんべつしません |
| Past |
選別した せんべつした |
選別しました せんべつしました |
| Past negative |
選別しなかった せんべつしなかった |
選別しませんでした せんべつしませんでした |
| Te-form |
選別して せんべつして |
選別しまして せんべつしまして |
| Potential |
選別できる せんべつできる |
選別できます せんべつできます |
| Potential negative |
選別できない せんべつできない |
選別できません せんべつできません |