Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

選別 (せんべつ) — sự tuyển chọn, sự phân loại, tuyển biệt

選せん別べつ sự tuyển chọn
Tần suất #7502 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

senbetsu

せんべつ
Pitch せんべつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 選別

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tuyển chọn
  • sự phân loại
  • tuyển biệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

選別する

せんべつする

選別します

せんべつします

Present negative

選別しない

せんべつしない

選別しません

せんべつしません

Past

選別した

せんべつした

選別しました

せんべつしました

Past negative

選別しなかった

せんべつしなかった

選別しませんでした

せんべつしませんでした

Te-form

選別して

せんべつして

選別しまして

せんべつしまして

Potential

選別できる

せんべつできる

選別できます

せんべつできます

Potential negative

選別できない

せんべつできない

選別できません

せんべつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.