選別 (せんべつ) — sự tuyển chọn, sự phân loại, tuyển biệt

せんべつ sự tuyển chọn
Tần suất #7502 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

senbetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tuyển chọn
  • sự phân loại
  • tuyển biệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.