見れる (みれる) — có thể thấy (khẩu ngữ)
見れる
có thể thấy (khẩu ngữ)
Tần suất #2696
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
ichidan verb
mireru
みれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みれる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見れる
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- có thể thấy (khẩu ngữ)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見れる みれる |
見れます みれます |
| Present negative |
見れない みれない |
見れません みれません |
| Past |
見れた みれた |
見れました みれました |
| Past negative |
見れなかった みれなかった |
見れませんでした みれませんでした |
| Te-form |
見れて みれて |
見れまして みれまして |
| Potential |
見れられる みれられる |
見れられます みれられます |
| Potential negative |
見れられない みれられない |
見れられません みれられません |