Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見れる (みれる) — có thể thấy (khẩu ngữ)

見みれる có thể thấy (khẩu ngữ)
Tần suất #2696 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb

mireru

みれる
Pitch みれる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見れる

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • có thể thấy (khẩu ngữ)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見れる

みれる

見れます

みれます

Present negative

見れない

みれない

見れません

みれません

Past

見れた

みれた

見れました

みれました

Past negative

見れなかった

みれなかった

見れませんでした

みれませんでした

Te-form

見れて

みれて

見れまして

みれまして

Potential

見れられる

みれられる

見れられます

みれられます

Potential negative

見れられない

みれられない

見れられません

みれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.