見せつける (みせつける) — khoe khoang, phô trương, trưng ra
見せつける
khoe khoang
Tần suất #9758
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
5 ký tự
ichidan verb
transitive
misetsukeru
みせつける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みせつける[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見せつける
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khoe khoang
- phô trương
- trưng ra
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見せつける みせつける |
見せつけます みせつけます |
| Present negative |
見せつけない みせつけない |
見せつけません みせつけません |
| Past |
見せつけた みせつけた |
見せつけました みせつけました |
| Past negative |
見せつけなかった みせつけなかった |
見せつけませんでした みせつけませんでした |
| Te-form |
見せつけて みせつけて |
見せつけまして みせつけまして |
| Potential |
見せつけられる みせつけられる |
見せつけられます みせつけられます |
| Potential negative |
見せつけられない みせつけられない |
見せつけられません みせつけられません |