Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

認める (みとめる) — công nhận, thừa nhận

認みとめる công nhận
Tần suất #352 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb transitive

mitomeru

みとめる
Pitch みとめる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 認める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • công nhận
  • thừa nhận

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 正(ただ)しいと 思(おも)って、それで いいと 言(い)う。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

認める

みとめる

認めます

みとめます

Present negative

認めない

みとめない

認めません

みとめません

Past

認めた

みとめた

認めました

みとめました

Past negative

認めなかった

みとめなかった

認めませんでした

みとめませんでした

Te-form

認めて

みとめて

認めまして

みとめまして

Potential

認められる

みとめられる

認められます

みとめられます

Potential negative

認められない

みとめられない

認められません

みとめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.