認める (みとめる) — công nhận, thừa nhận

みとめる công nhận
Tần suất #352 Lớp 6 3 ký tự ichidan verb · transitive

mitomeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công nhận
  • thừa nhận

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.