認める (みとめる) — công nhận, thừa nhận
mitomeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 認める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- công nhận
- thừa nhận
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 正しいと 思って、それで いいと 言う。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
止めた人を怒るのではなく、早く知らせてくれたことを認める。
Tometa hito o okoru no de wa naku, hayaku shirasete kureta koto o mitomeru.
Instead of getting angry with the person who stopped the work, acknowledge that they reported the problem promptly.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
認める みとめる |
認めます みとめます |
| Present negative |
認めない みとめない |
認めません みとめません |
| Past |
認めた みとめた |
認めました みとめました |
| Past negative |
認めなかった みとめなかった |
認めませんでした みとめませんでした |
| Te-form |
認めて みとめて |
認めまして みとめまして |
| Potential |
認められる みとめられる |
認められます みとめられます |
| Potential negative |
認められない みとめられない |
認められません みとめられません |