認証 (にんしょう) — xác thực, chứng thực, nhận chứng
認証
xác thực
Tần suất #3282
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ninshou
にんしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
にんしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 認証
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xác thực
- chứng thực
- nhận chứng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
認証する にんしょうする |
認証します にんしょうします |
| Present negative |
認証しない にんしょうしない |
認証しません にんしょうしません |
| Past |
認証した にんしょうした |
認証しました にんしょうしました |
| Past negative |
認証しなかった にんしょうしなかった |
認証しませんでした にんしょうしませんでした |
| Te-form |
認証して にんしょうして |
認証しまして にんしょうしまして |
| Potential |
認証できる にんしょうできる |
認証できます にんしょうできます |
| Potential negative |
認証できない にんしょうできない |
認証できません にんしょうできません |