Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

認証 (にんしょう) — xác thực, chứng thực, nhận chứng

認にん証しょう xác thực
Tần suất #3282 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ninshou

にんしょう
Pitch にんしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 認証

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xác thực
  • chứng thực
  • nhận chứng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

認証する

にんしょうする

認証します

にんしょうします

Present negative

認証しない

にんしょうしない

認証しません

にんしょうしません

Past

認証した

にんしょうした

認証しました

にんしょうしました

Past negative

認証しなかった

にんしょうしなかった

認証しませんでした

にんしょうしませんでした

Te-form

認証して

にんしょうして

認証しまして

にんしょうしまして

Potential

認証できる

にんしょうできる

認証できます

にんしょうできます

Potential negative

認証できない

にんしょうできない

認証できません

にんしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.